Bản dịch của từ 干奴 trong tiếng Việt

干奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干奴 (Danh từ)

gàn nú
01

Người hầu giỏi giang, tháo vát

能干的奴仆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干奴

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép