Bản dịch của từ 干奶婆 trong tiếng Việt

干奶婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干奶婆 (Danh từ)

qián nǎi pó
01

Người giúp việc chăm trẻ nhưng không cho bú sữa, như bảo mẫu không cho bú.

不喂奶的保姆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干奶婆

gàn

nǎi

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép