Bản dịch của từ 干安 trong tiếng Việt

干安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干安 (Danh từ)

gàn ān
01

Xưng danh trong tên bài/chuyện cổ: xem “干安曲” (một tựa cổ/ca khúc hoặc nhân vật trong ca kịch); thường là tên riêng, không phải từ vựng thông dụng

见“干安曲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干安

gàn

ān

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
安上
安下
安不忘危
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép