Bản dịch của từ 干安曲 trong tiếng Việt

干安曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干安曲 (Danh từ)

gàn ān qū
01

Tên một bản nhạc nghi lễ triều đình thời Tống, dùng khi vua xuất nhập; còn giản gọi là“干安

宋代行大典,在帝王出入时所奏乐曲名。亦省作“干安”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干安曲

gàn

ān

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
安上
安下
安不忘危
曲不离口
曲业
曲中
曲临
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép