Bản dịch của từ 干将莫邪 trong tiếng Việt

干将莫邪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干将莫邪 (Tính từ)

gān jiàng mò yé
01

Kiếm quý, biểu thị sự quý giá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干将莫邪

gān

jiāng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
将丧
将久
将事
将于
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép