Bản dịch của từ 干屎橛 trong tiếng Việt

干屎橛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干屎橛 (Danh từ)

qián shǐ jué
01

Que tre nhỏ dùng để lau phân trong nhà vệ sinh; trong đạo Phật, ẩn dụ cho vật bẩn thỉu, hèn hạ nhất.

即厕筹。拭粪的小竹木片。佛家比喻至秽至贱之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干屎橛

gàn

shǐ

jué

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
橛头船
橛子
橛守成规
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép