Bản dịch của từ 干律 trong tiếng Việt

干律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干律 (Danh từ)

gàn lǜ
01

Âm luật dương trong hệ thống mười hai luật âm nhạc cổ truyền Trung Hoa, bao gồm các tên như Hoàng Chung, Thái Túc, Cô Tiết...

即阳律。指十二律中的黄钟﹑太簇﹑姑洗﹑蕤宾﹑夷则﹑无射。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干律

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
律义
律乘
律人
律令
律令格式
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép