Bản dịch của từ 干德 trong tiếng Việt

干德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干德 (Danh từ)

gàn dé
01

Ân huệ của trời; ơn trời.

1.天德;上天的恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đức hạnh của các vua.

2.帝王之德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạo đức cứng cỏi, kiên định.

3.刚健之德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干德

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
德举
德义
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép