Bản dịch của từ 干性油 trong tiếng Việt
干性油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干性油 (Danh từ)
【gān xìng yóu】
01
Loại dầu khi phủ mỏng trên bề mặt sẽ khô lại, tạo thành màng cứng, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn và lớp phủ.
指涂成薄层后,在空气中能干燥而结成一层固体膜的油脂,如棉子油﹑亚麻油﹑桐油等。是制造油漆﹑涂料等的重要原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干性油
gān
干
xìng
性
yóu
油
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
