Bản dịch của từ 干愁万斛 trong tiếng Việt

干愁万斛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干愁万斛 (Danh từ)

gàn chóu wàn hú
01

Nỗi lo không cần thiết, u uất mà không có lý do; số lượng nhiều.

干愁:无济于事的空发愁;万斛:指数量多。没有必要的忧愁极多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干愁万斛

gàn

chóu

wàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
斛子
斛律
斛斗
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép