Bản dịch của từ 干戈征战 trong tiếng Việt

干戈征战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干戈征战 (Danh từ)

gān gē zhēng zhàn
01

Cuộc chiến, trận đánh; chỉ sự chiến tranh, xung đột.

干戈:古兵器,泛指武器;征战:出征作战。指武装作战,转战南北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干戈征战

gān

zhēng

zhàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
征两
征举
征乞
征书
征事
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép