Bản dịch của từ 干戈满地 trong tiếng Việt

干戈满地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干戈满地 (Danh từ)

gān gē mǎn dì
01

Cuộc chiến tranh tàn khốc, khung cảnh hoang tàn do chiến tranh gây ra

干戈:古兵器,比喻战争。形容到处受到战争的摧残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干戈满地

gān

mǎn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép