Bản dịch của từ 干戚舞 trong tiếng Việt
干戚舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干戚舞 (Danh từ)
【gàn qī wǔ】
01
Một loại múa cổ đại, dùng các đạo cụ như gươm và khiên, là múa võ trang mang tính biểu diễn.
古代乐舞的一种。操干戚的武舞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干戚舞
gàn
干
qī
戚
wǔ
舞
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
