Bản dịch của từ 干打垒 trong tiếng Việt

干打垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干打垒 (Danh từ)

gān dá lěi
01

Nhà tường đất; nhà trình tường

用干打垒方法筑墙所盖的房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhồi tường đất; trình tường

一种简易的筑墙方法,在两块固定的木板中间填入黏土夯实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干打垒

gān

lěi

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép