Bản dịch của từ 干打雷,不下雨 trong tiếng Việt
干打雷,不下雨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干打雷,不下雨 (Thành ngữ)
【gàn dǎ léi , bú xià yǔ】
01
Chỉ có tiếng mà không có miếng, không có hành động thực sự.
比喻只有声势,没有实际行动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干打雷,不下雨
gàn
干
dǎ
打
léi
雷
,
不
bù
下
xià
雨
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
