Bản dịch của từ 干文车 trong tiếng Việt

干文车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干文车 (Danh từ)

gàn wén chē
01

Xe được trang trí bằng hình ảnh thiên văn hoặc họa tiết về trời sao.

饰有天文图像的车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干文车

gàn

wén

chē

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
文丈
文不加点
文不对题
文丐
车两
车主
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép