Bản dịch của từ 干晷 trong tiếng Việt

干晷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干晷 (Danh từ)

gàn guǐ
01

Đồng hồ mặt trời, dụng cụ đo thời gian bằng cách sử dụng bóng đổ của ánh nắng.

即日晷仪,测日影以定时刻的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干晷

gàn

guǐ

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép