Bản dịch của từ 干柴烈火 trong tiếng Việt

干柴烈火

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干柴烈火 (Thành ngữ)

gān chái liè huǒ
01

Lửa gần rơm; cháy bỏng mạnh mẽ; củi khô lửa bốc; lửa gần rơm lâu ngày cũng bén

形容男女之间强烈情欲要求。也形容情绪高涨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干柴烈火

gān

chái

liè

huǒ

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép