Bản dịch của từ 干栋 trong tiếng Việt

干栋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干栋 (Danh từ)

gàn dòng
01

Cột trụ của hoàng cung, ngụ ý về vị trí của vua.

1.皇宫的栋梁,喻君位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trời, không gian trên cao.

2.犹天宇,指上天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干栋

gàn

dòng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép