Bản dịch của từ 干校 trong tiếng Việt

干校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干校 (Danh từ)

gàn xiào
01

Trường cán bộ (trường bồi dưỡng và huấn luyện cán bộ)

干部学校的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干校

gàn

xiào

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép