Bản dịch của từ 干榨 trong tiếng Việt

干榨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干榨 (Danh từ)

gàn zhà
01

Rượu vang khô, loại rượu lên men không ngọt, vị chua nhẹ.

干酢酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干榨

gàn

zhà

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
榨压
榨取
榨床
榨斗
榨油
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép