Bản dịch của từ 干泽 trong tiếng Việt

干泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干泽 (Danh từ)

gàn zé
01

Lương bổng, tiền thưởng nhận được như phần thưởng hoặc chức vị

犹干禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干泽

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép