Bản dịch của từ 干渣渣 trong tiếng Việt

干渣渣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干渣渣 (Tính từ)

gàn zhā zhā
01

Có dạng như bã, khô cứng, thiếu nước, giống bã khô.

缺乏水分而呈渣屑的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干渣渣

gàn

zhā

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
渣子
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép