Bản dịch của từ 干湿球温度表 trong tiếng Việt
干湿球温度表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干湿球温度表 (Danh từ)
【gàn shī qiú wēn dù biǎo】
01
Loại nhiệt kế gồm hai bóng đo nhiệt độ và độ ẩm không khí, gồm nhiệt kế bóng khô và nhiệt kế bóng ướt dùng để xác định độ ẩm tương đối và điểm sương.
测量空气温度和湿度的一对并列安置的温度表。用于测量空气温度的称为“干球温度表”;另一支温度表的球部缠着纱布,纱布一端引入水杯,称为“湿球温度表”。根据两温度表的示度,利用湿度查算表可查得观测时空气的绝对湿度、相对湿度、饱和差和露点温度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干湿球温度表
gàn
干
shī
湿
qiú
球
wēn
温
dù
度
biǎo
表
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
湿云
湿化
湿响
球事
球仗
球体
球冠
温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
