Bản dịch của từ 干灵 trong tiếng Việt

干灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干灵 (Danh từ)

gàn líng
01

Khí huyết mạnh mẽ, dương khí cường tráng; tinh thần nam tính, khỏe khoắn.

2.阳刚的精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trời; Thượng đế, chốn trên cao thiêng liêng.

1.上天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干灵

gàn

líng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép