Bản dịch của từ 干燋 trong tiếng Việt

干燋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干燋 (Tính từ)

gàn jiāo
01

Bị cháy khô, cháy đen do nhiệt độ cao hoặc lửa.

同“干焦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干燋

gàn

jiāo

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép