Bản dịch của từ 干燥无味 trong tiếng Việt

干燥无味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干燥无味 (Tính từ)

gān zào wú wèi
01

Khô khan vô vị; không có gì thú vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干燥无味

gān

zào

wèi

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
无一不备
无一不知
无一可
无一时
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép