Bản dịch của từ 干片 trong tiếng Việt

干片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干片 (Danh từ)

gàn piàn
01

Tấm phim cảm quang khô dùng trong nhiếp ảnh hoặc sao chụp.

即感光片。用于摄影或翻印的底片。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干片

gàn

piàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
片云
片云遮顶
片儿汤
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép