Bản dịch của từ 干电池 trong tiếng Việt

干电池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干电池 (Danh từ)

gān diàn chí
01

Pin khô; bộ pin khô

电池的一种,因其电解液用淀粉糊固定,不能流动,所以叫干电池

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干电池

gān

diàn

chí

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
电临
电介质
电价
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép