Bản dịch của từ 干矢橛 trong tiếng Việt

干矢橛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干矢橛 (Danh từ)

gàn shǐ jué
01

Một loại que nhỏ, cứng dùng trong vệ sinh hoặc làm sạch, tương tự que tăm khô

同“干屎橛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干矢橛

gàn

shǐ

jué

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
橛头船
橛子
橛守成规
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép