Bản dịch của từ 干研墨 trong tiếng Việt

干研墨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干研墨 (Thành ngữ)

qián yán mò
01

Nói suông, nói không có hành động thực tế đi kèm, chỉ là lời nói trống rỗng.

比喻说空话而无实际行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干研墨

gàn

yán

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép