Bản dịch của từ 干端坤倪 trong tiếng Việt

干端坤倪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干端坤倪 (Danh từ)

gàn duān kūn ní
01

Dấu hiệu của trời đất.

天地显示的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干端坤倪

gàn

duān

kūn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
端一
端严
端丽
端五
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
倪倪
倪嗣冲
倪子
倪焕之
倪际
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép