Bản dịch của từ 干精 trong tiếng Việt

干精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干精 (Danh từ)

gàn jīng
01

Tinh hoa trời đất, khí huyết tinh túy của thiên nhiên

天的精气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干精

gàn

jīng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
精一
精专
精严
精丽
精义
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép