Bản dịch của từ 干纽 trong tiếng Việt

干纽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干纽 (Danh từ)

gàn niǔ
01

Cương lĩnh, nguyên tắc nền tảng trong triều đình, giống như 'cương' trong 'cương thường' chỉ những quy tắc cốt lõi.

犹干纲,朝纲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干纽

gàn

niǔ

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép