Bản dịch của từ 干罗 trong tiếng Việt

干罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干罗 (Danh từ)

gàn luó
01

天网”,比喻帝王广泛收揽人才的措施如同天罗地网般严密覆盖

天网。比喻帝王广收人才的措施。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干罗

gàn

luó

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép