Bản dịch của từ 干罢 trong tiếng Việt

干罢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干罢 (Động từ)

gàn bà
01

Bỏ mặc, cho qua chuyện; không tiếp tục truy cứu (ý: '甘休;白白了事' — kết thúc chuyện mà không truy tố, bỏ qua cho xong)

甘休;白白了事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干罢

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép