Bản dịch của từ 干荫 trong tiếng Việt

干荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干荫 (Danh từ)

gàn yīn
01

Sự che chở, bảo vệ, bao bọc của cha đối với con cái như bóng mát che nắng, tạo cảm giác an toàn, yên tâm.

父亲的庇荫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干荫

gàn

yīn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép