Bản dịch của từ 干蔗 trong tiếng Việt

干蔗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干蔗 (Danh từ)

gàn zhè
01

Cây mía, loại cây thân cao, chứa nhiều nước ngọt dùng để làm đường hoặc ăn tươi.

即甘蔗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干蔗

gàn

zhè

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
蔗农
蔗基鱼塘
蔗境
蔗尾
蔗杖
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép