Bản dịch của từ 干血浆 trong tiếng Việt
干血浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干血浆 (Danh từ)
【qián xuè jiāng】
01
Huyết tương khô — huyết tương dạng bột màu vàng nhạt, do trong điều kiện lạnh và chân không làm khô, dùng để truyền máu; dễ bảo quản và mang theo (Hán-Việt: 干 = can/phơi khô, 血浆 = huyết tương).
液体血浆在低温和真空的条件下,经过干燥制成的淡黄色粉末。供输血用,优点是便于携带,容易保存。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干血浆
gàn
干
xuè
血
jiāng
浆
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
