Bản dịch của từ 干轴 trong tiếng Việt

干轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干轴 (Danh từ)

gàn zhóu
01

Trục trời, hình tượng trục trung tâm của bầu trời trong quan niệm cổ đại, giống như trục bánh xe định hướng chuyển động của thiên thể.

天轴。古人认为天体之运行如车有轴,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干轴

gàn

zhóu

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép