Bản dịch của từ 干辣辣 trong tiếng Việt

干辣辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干辣辣 (Tính từ)

gàn là là
01

Miêu tả cảm giác khó chịu, nóng rát hoặc đau nhói do bị kích thích mạnh.

形容因受到强烈刺激而产生的难受感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干辣辣

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép