Bản dịch của từ 干遮 trong tiếng Việt

干遮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干遮 (Danh từ)

gàn zhē
01

Tên bài hát (tên ca khúc) — một nhan đề âm nhạc

曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干遮

gàn

zhē

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép