Bản dịch của từ 干酵母 trong tiếng Việt
干酵母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干酵母 (Danh từ)
【gān jiào mǔ】
01
Men khô được làm từ men tươi qua quá trình sấy khô, dùng để làm bánh mì hoặc làm nguyên liệu dược phẩm, còn có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi.
由新鲜酵母经过干燥而制成。分为面包发酵用及医药原料用两种,前者是以新鲜酵母在低温(40℃以下)烘干,所得成品含有80%以上活酵母细胞;后者是将新鲜酵母自溶并灭菌后,经较高温干燥,所得成品除含B族维生素外,还含蛋白质约40%以上。干酵母还可用作饲料。所制成干酵母片可用以防?B族维生素缺乏症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干酵母
gān
干
jiào
酵
mǔ
母
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
酵头
酵子
酵母
酵粥
酵素
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
