Bản dịch của từ 干量 trong tiếng Việt

干量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干量 (Danh từ)

gàn liàng
01

Khối lượng rắn (trong hệ đo lường Anh–Mỹ) — loại đơn vị dùng để đo vật rắn, đối lập với thể tích/khối lượng lỏng

英、美等国的度量制,分干量、液量两种,干量为用来计量固体物品的单位,液量则是用来计量液体物品的单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干量

gàn

liàng

干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép