Bản dịch của từ 干阳殿 trong tiếng Việt

干阳殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干阳殿 (Danh từ)

gàn yáng diàn
01

Tên điện (thái miếu cung điện) ở Lạc Dương thời Tùy — Điện Can Dương

隋洛阳宫殿名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干阳殿

gàn

yáng

diàn

殿

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
殿下
殿举
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép