Bản dịch của từ 干阿你 trong tiếng Việt
干阿你
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
干阿你 (Danh từ)
【gàn ā nǐ】
01
Đẻ thuê cho người khác; người làm nghề cho con bú hộ (sữa) — tương tự 'nữ hộ sinh dân gian' hoặc 'mẹ đỡ đầu cho con người khác'
干奶婆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干阿你
gàn
干
ā
阿
nǐ
你
Các từ liên quan
干与
干丐
干世
干丝
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
你东我西
你个
你争我夺
你们
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄋
𠄃
粓
迀
坩
尷
攼
尲
甘
尶
咁
柑
佄
倝
贛
龫
淦
簳
凎
䯎
榦
灨
紺
盰
幹
幸
幵
年
幷
并
平
𠖬
巛
土
大
㐇
孒
兀
丌
彳
夨
㐉
勺
干净
干脆
干燥
饼干
干涉
若干
干杯
干扰
干旱
干预
干嘛
干活
能干
干吗
骨干
干部
干劲
才干
树干
干练
