Bản dịch của từ 干陀啰 trong tiếng Việt

干陀啰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干陀啰 (Danh từ)

gàn tuó luō
01

干陀罗”:佛教术语译作乾陀罗或音译为一种梵文名词古典佛经人名或物名),在现代汉语中多为专有名词或佛经用语

见“干陀罗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干陀啰

gàn

tuó

luō

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép