Bản dịch của từ 干隔涝汉子 trong tiếng Việt

干隔涝汉子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干隔涝汉子 (Danh từ)

gàn gé lào hàn zi
01

Người mắc bệnh ghẻ, ám chỉ người bẩn thỉu.

患干疥疮的人。比喻不干不净的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干隔涝汉子

gàn

lào

hàn

zi

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
涝地
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
汉中
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép