Bản dịch của từ 干雨 trong tiếng Việt

干雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干雨 (Danh từ)

qián yǔ
01

Lá rụng, lá khô rơi xuống như mưa

2.喻落叶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ chỉ tuyết, nghĩa là 'tuyết'

1.指雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干雨

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép