Bản dịch của từ 干霄凌云 trong tiếng Việt

干霄凌云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干霄凌云 (Tính từ)

gān xiāo líng yún
01

Vượt lên tận mây xanh, chỉ tương lai rộng mở; cảnh sắc tuyệt đẹp; ước mơ cao xa

壮丽的景色;追求高远的理想

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干霄凌云

gān

xiāo

líng

yún

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép